mucuna pruriens utilis

mucuna pruriens utilis

The farmer plants mucuna pruriens utilis to enrich the soil.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại cây thân leo (dây leo) hoa màu tím quả dạng đậu lông dày: "mucuna pruriens utilis" (còn gọi là đậu mèo, đậu lông) một loại cây thân thảo hàng năm, mọc thành dây leo, nguồn gốc từ châu Á. Cây này được trồngmiền nam Hoa Kỳ để làm phân xanh thức ăn chăn thả gia súc.

dụ sử dụng
  • (Nông dânmiền nam Hoa Kỳ thường trồng cây mucuna pruriens utilis làm cây che phủ đất.)
  • (Những bông hoa màu tím của cây mucuna pruriens utilis thu hút nhiều ong.)
  • (Quả của cây mucuna pruriens utilis lông dày có thể gây kích ứng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mucuna pruriens utilis" as green manure: dùng làm phân xanh.
    • After the growing season, mucuna pruriens utilis is plowed into the soil to improve fertility. (Sau mùa sinh trưởng, cây mucuna pruriens utilis được cày xới vào đất để cải thiện độ màu mỡ.)
  • "mucuna pruriens utilis" in traditional medicine: trong y học cổ truyền.
    • In some Asian cultures, mucuna pruriens utilis is used for its seeds, which contain the compound L-DOPA. (Trong một số nền văn hóa châu Á, cây mucuna pruriens utilis được dùng để lấy hạt, chứa hợp chất L-DOPA.)
Biến thể từ gần giống
  • Mucuna pruriens (danh từ): loài cây chính, không tên phụ "utilis".
    • Mucuna pruriens is a species with medicinal properties. (Mucuna pruriens một loài đặc tính y học.)
  • Đậu mèo (danh từ): tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho loại cây này.
    • Đậu mèo thường được dùng làm phân xanh. (Đậu mèo thường được dùng làm phân xanh.)
  • Đậu lông (danh từ): tên gọi khác, chỉ đặc điểm quả lông.
    • Quả đậu lông gây ngứa khi chạm vào. (Quả đậu lông gây ngứa khi chạm vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây phân xanh: chỉ chức năng của cây trong nông nghiệp.
  • Cây thức ăn chăn thả: chỉ mục đích sử dụng khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow as: trồng như (một loại cây đó).
    • Mucuna pruriens utilis is grown as a cover crop. (Cây mucuna pruriens utilis được trồng như một loại cây che phủ.)
  • Use for: dùng cho (mục đích).
    • Farmers use mucuna pruriens utilis for soil improvement. (Nông dân dùng cây mucuna pruriens utilis để cải tạo đất.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mucuna pruriens utilis".